home rule

/'houmru:l/
Học thuật
Thân thiện
home rule

The city council exercises home rule to manage its own parks and services.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyền tự trị địa phương: Quyền của một thành phố, hạt, hoặc vùng trong một quốc gia được tự quản lý các vấn đề nội bộ của mình thông qua chính quyền địa phương do dân bầu, trong khi vẫn thuộc chủ quyền của chính quyền quốc gia trung ương.
dụ sử dụng
  • Danh từ: (Thành phố đã được trao quyền tự trị địa phương, cho phép họ tự đặt mức thuế tài sản của riêng mình.) (Cuộc tranh luận về quyền tự trị địa phương tập trung vào việc nên phân cấp bao nhiêu quyền lực từ chính phủ quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to advocate for home rule": vận động cho quyền tự trị địa phương. The local activists have long advocated for home rule to address the region's unique needs. (Các nhà hoạt động địa phương từ lâu đã vận động cho quyền tự trị địa phương để giải quyết các nhu cầu đặc thù của vùng.)

  • "a home rule charter": hiến chương tự trị địa phương (một văn bản pháp thiết lập quyền tự quản). The county adopted a home rule charter, giving it more flexibility in administrative matters. (Hạt đã thông qua một hiến chương tự trị địa phương, trao cho họ sự linh hoạt hơn trong các vấn đề hành chính.)

Biến thể từ gần giống
  • Self-government (n): sự tự quản, tự trị (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho cả quốc gia).
  • Autonomy (n): quyền tự chủ, tự trị (thường nhấn mạnh tính độc lập trong quyết định).
  • Devolution (n): sự phân quyền (quá trình chính quyền trung ương chuyển giao quyền lực cho chính quyền địa phương).
Từ đồng nghĩa
  • Local autonomy: quyền tự chủ địa phương.
  • Municipal self-government: sự tự quản của thành phố/tỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "home rule").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "home rule").

home rule

The city council exercises home rule to manage its own parks and services.

danh từ
  1. sự tự trị, sự tự quản